Đây là gì?
A group of naturally fibrous minerals that are strong, fireproof, cheap — and cause fatal lung disease decades after exposure.
Tại sao điều này quan trọng?
It is in the atlas because it is still mined and traded, and because it is the standard against which every other fibrous mineral is now assessed.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Ai sản xuất nó
Xem trên bản đồ →Mine production
Mine productionmetric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 960,000 metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Gross weight of fibre. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Russia | 310,000 | 32.3% |
| Kazakhstan | 250,000 | 26.0% |
| China | 250,000 | 26.0% |
| Brazil | 150,000 | 15.6% |
| United States | Zero | — |
| Tổng toàn cầu | 960,000 | 100% |
"Withheld" có nghĩa là USGS đã ẩn số liệu để tránh tiết lộ dữ liệu của một công ty riêng lẻ — không có nghĩa là bằng không. Tổng các hàng theo quốc gia không phải lúc nào cũng bằng tổng toàn cầu vì nguồn làm tròn từng số liệu một cách độc lập và không phải lúc nào cũng tách riêng dòng "các quốc gia khác".
Ai nắm giữ trữ lượng
Reserves
Reservesmetric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Russia | 110,000,000 | 73.3% |
| Kazakhstan | 20,000,000 | 13.3% |
| Brazil | 11,000,000 | 7.3% |
| China | 7,100,000 | 4.7% |
| United States | Zero | — |
| Tổng toàn cầu | 150,000,000 | 100% |
Giá
average U.S. customs unit value of imports, dollars per ton
Trung bình nămdollars per ton
Cơ sở: average U.S. customs unit value of imports, dollars per ton. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.