Đây là gì?
A soft metal whose oxide is both transparent and electrically conductive — the invisible wiring on top of every touchscreen.
Tại sao điều này quan trọng?
Indium tin oxide is the reason a screen can be conductive and see-through at the same time. Substitutes exist but none has matched it commercially at scale.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Nguồn gốc của nó trong đá
Tất cả khoáng vật quặng →Đây là các khoáng sản thực sự mang lại indium. Một mỏ khoáng chỉ là thân quặng khi một trong số chúng có hàm lượng đủ cao để bù đắp chi phí khai thác.
Ai sản xuất nó
Xem trên bản đồ →Refinery production
Refinery productionmetric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 1,100 metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Refinery production of primary indium; a by-product of zinc. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| China | 760.0 | 69.1% |
| Korea, Republic of | 180.0 | 16.4% |
| Japan | 65.00 | 5.9% |
| Canada | 40.00 | 3.6% |
| France | 21.00 | 1.9% |
| Belgium | 19.00 | 1.7% |
| Russia | 5.00 | 0.5% |
| Uzbekistan | 1.00 | 0.1% |
| United States | Zero | — |
| Tổng toàn cầu | 1,100 | 100% |
"Withheld" có nghĩa là USGS đã ẩn số liệu để tránh tiết lộ dữ liệu của một công ty riêng lẻ — không có nghĩa là bằng không. Tổng các hàng theo quốc gia không phải lúc nào cũng bằng tổng toàn cầu vì nguồn làm tròn từng số liệu một cách độc lập và không phải lúc nào cũng tách riêng dòng "các quốc gia khác".
Giá
annual average, dollars per kilogram: Rotterdam, duties unpaid
Trung bình nămdollars per kilogram
Cơ sở: annual average, dollars per kilogram: Rotterdam, duties unpaid. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
annual average, dollars per kilogram: U.S. warehouse, free on board
Trung bình nămdollars per kilogram
Cơ sở: annual average, dollars per kilogram: U.S. warehouse, free on board. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
Công dụng của nó
Tất cả thị trường đầu ra →| Thị trường đầu ra | Chức năng của nó ở đó | Tầm quan trọng |
|---|---|---|
| Consumer Electronics | Transparent touchscreen electrode | Định nghĩa |
| Semiconductors | Transparent contacts and III-V devices | Quan trọng |
| Solar Power | CIGS thin film and transparent contacts | Hiện tại |
Kiểm soát xuất khẩu
| Quốc gia | Kiểm soát | Áp dụng cho |
|---|---|---|
| China | Export licensing requirement for materials and technologies | Antimony (2024), bismuth (2025), synthesized diamond (2025), gallium (2023), germanium (2023), graphite (2023), indium (2025), magnesium materials (2024), molybdenum (2025), rare earths (2025), silver (2026), tellurium (2025), tungsten (2025), and items related to lithium batteries and artificial graphite anode materials (2025). ↗ |
USGS Mineral Commodity Summaries 2026, table 4 — controls in effect as of January 2026, excluding controls since lifted.
