Bản đồ thế giới
Copper — Sản lượng
Kích thước các vòng tròn thể hiện tỷ trọng của mỗi quốc gia trong tổng sản lượng thế giới. Ký hiệu xanh lá là các mỏ được đặt tên trong atlas; ký hiệu vàng là các nhà máy chế biến.
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Mine production · tổng toàn cầu 23,000 thousand metric tons, 2025 · nguồn ↗
Bản đồ này chỉ hiển thị một chuỗi số liệu đã công bố — Mine production. Trường hợp nguồn cũng công bố một chuỗi khác cho vật liệu này (sản lượng lò tinh luyện, hoặc cơ sở hóa học khác), chuỗi đó được trình bày trên trang vật liệu dưới dạng bảng riêng. Hai chuỗi không bao giờ được cộng gộp.
Dữ liệu tương tự dưới dạng bảng
Mỗi biểu đồ trên trang web này đều có một bảng số liệu đi kèm, vì biểu đồ không thể được đọc bởi trình đọc màn hình, trích dẫn trong báo cáo hay đối chiếu với nguồn gốc.
| Quốc gia | Sản lượng | Đơn vị | Chia sẻ |
|---|---|---|---|
| Chile | 5,300 | thousand metric tons | 23.0% |
| Democratic Republic of the Congo | 3,200 | thousand metric tons | 13.9% |
| Peru | 2,700 | thousand metric tons | 11.7% |
| China | 1,800 | thousand metric tons | 7.8% |
| Russia | 1,300 | thousand metric tons | 5.7% |
| United States | 1,000 | thousand metric tons | 4.3% |
| Zambia | 940.0 | thousand metric tons | 4.1% |
| Australia | 730.0 | thousand metric tons | 3.2% |
| Kazakhstan | 710.0 | thousand metric tons | 3.1% |
| Indonesia | 710.0 | thousand metric tons | 3.1% |
| Mexico | 690.0 | thousand metric tons | 3.0% |
| Canada | 500.0 | thousand metric tons | 2.2% |
| Poland | 410.0 | thousand metric tons | 1.8% |
| India | 23.00 | thousand metric tons | 0.1% |
| South Korea | Zero | thousand metric tons | — |
| Germany | Zero | thousand metric tons | — |
| Japan | Zero | thousand metric tons | — |