Đây là gì?
A toxic soft metal recovered from zinc refining, now used mainly in thin-film solar panels rather than in the batteries that made it famous.
Tại sao điều này quan trọng?
Cadmium telluride solar shows how a regulated waste product can become an energy technology.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Nguồn gốc của nó trong đá
Tất cả khoáng vật quặng →Đây là các khoáng sản thực sự mang lại cadmium. Một mỏ khoáng chỉ là thân quặng khi một trong số chúng có hàm lượng đủ cao để bù đắp chi phí khai thác.
Ai sản xuất nó
Xem trên bản đồ →Refinery production
Refinery productionmetric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 23,000 metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Refinery production; entirely a by-product of zinc. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| China | 9,500 | 41.3% |
| Korea, Republic of | 4,300 | 18.7% |
| Japan | 1,300 | 5.7% |
| Canada | 1,300 | 5.7% |
| Kazakhstan | 1,100 | 4.8% |
| Russia | 1,000 | 4.3% |
| Mexico | 1,000 | 4.3% |
| Netherlands | 600.0 | 2.6% |
| Peru | 600.0 | 2.6% |
| Australia | 600.0 | 2.6% |
| Norway | 430.0 | 1.9% |
| Poland | 400.0 | 1.7% |
| Bulgaria | 380.0 | 1.7% |
| Uzbekistan | 230.0 | 1.0% |
| Germany | 220.0 | 1.0% |
| United States | 200.0 | 0.9% |
| Tổng toàn cầu | 23,000 | 100% |
"Withheld" có nghĩa là USGS đã ẩn số liệu để tránh tiết lộ dữ liệu của một công ty riêng lẻ — không có nghĩa là bằng không. Tổng các hàng theo quốc gia không phải lúc nào cũng bằng tổng toàn cầu vì nguồn làm tròn từng số liệu một cách độc lập và không phải lúc nào cũng tách riêng dòng "các quốc gia khác".
Giá
metal, annual average, dollars per kilogram
Trung bình nămdollars per kilogram
Cơ sở: metal, annual average, dollars per kilogram. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
Một công nghệ cần bao nhiêu
| Công nghệ | Đại lượng | Báo giá | Cơ sở |
|---|---|---|---|
| Cadmium Telluride Thin-Film Module | 25.00–60.00 kg | per MW of capacity | Semiconductor layer |
Indicative range compiled from published technology studies and chemistry; verify against a manufacturer specification before use. Chạy các con số này ở bất kỳ quy mô nào trong máy tính vật liệu →
