Đây là gì?
Rock made from the glass skeletons of microscopic algae, so porous that a lump of it floats on water.
Tại sao điều này quan trọng?
It is the standard filter medium for beer, wine, sugar and swimming pools, and a mild abrasive and absorbent.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Ai sản xuất nó
Xem trên bản đồ →Mine production
Mine productionthousand metric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 2,500 thousand metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Gross weight of processed diatomite. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| United States | 720.0 | 28.8% |
| France | 250.0 | 10.0% |
| Argentina | 190.0 | 7.6% |
| Other countries | 160.0 | 6.4% |
| Turkey | 150.0 | 6.0% |
| China | 140.0 | 5.6% |
| Korea, Republic of | 120.0 | 4.8% |
| Mexico | 100.0 | 4.0% |
| Peru | 99.00 | 4.0% |
| Germany | 50.00 | 2.0% |
| Spain | 50.00 | 2.0% |
| Russia | 50.00 | 2.0% |
| Japan | 40.00 | 1.6% |
| New Zealand | 40.00 | 1.6% |
| Tổng toàn cầu | 2,500 | 100% |
Mine production: processed
Mine production: processedthousand metric tons 2025 (ước tính)
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Gross weight of processed diatomite. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Denmark | 380.0 | — |
"Withheld" có nghĩa là USGS đã ẩn số liệu để tránh tiết lộ dữ liệu của một công ty riêng lẻ — không có nghĩa là bằng không. Tổng các hàng theo quốc gia không phải lúc nào cũng bằng tổng toàn cầu vì nguồn làm tròn từng số liệu một cách độc lập và không phải lúc nào cũng tách riêng dòng "các quốc gia khác".
Ai nắm giữ trữ lượng
Reserves
Reservesthousand metric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| United States | 250,000 | — |
| China | 120,000 | — |
| Spain | 57,000 | — |
| Turkey | 44,000 | — |
| Korea, Republic of | 2,200 | — |
| New Zealand | Not applicable | — |
| Peru | Not applicable | — |
| Russia | Not applicable | — |
| Mexico | Not applicable | — |
| Argentina | Not applicable | — |
| France | Not applicable | — |
| Germany | Not applicable | — |
| Japan | Not applicable | — |
| Other countries | Not applicable | — |
| Tổng toàn cầu | Large | 100% |
Reserves: processed
Reserves: processedthousand metric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Denmark | Not applicable | — |
Giá
average value, f.o.b. plant, dollars per metric ton
Trung bình nămdollars per metric ton
Cơ sở: average value, f.o.b. plant, dollars per metric ton. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.