Đây là gì?
A purple-black element that turns straight from solid to vapour, extracted from ancient nitrate deposits and from oilfield brine.
Tại sao điều này quan trọng?
Iodised salt prevented a global cause of preventable brain damage; iodine is also in X-ray contrast media and in polarising film for every LCD screen.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Ai sản xuất nó
Xem trên bản đồ →Mine production
Mine productionmetric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 34,000 metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Reported as elemental iodine content. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Chile | 23,000 | 67.6% |
| Japan | 9,000 | 26.5% |
| Turkmenistan | 800.0 | 2.4% |
| Iran | 700.0 | 2.1% |
| Azerbaijan | 210.0 | 0.6% |
| Indonesia | 50.00 | 0.1% |
| Russia | 8.00 | 0.0% |
| United States | Withheld | — |
| Tổng toàn cầu | 34,000 | 100% |
"Withheld" có nghĩa là USGS đã ẩn số liệu để tránh tiết lộ dữ liệu của một công ty riêng lẻ — không có nghĩa là bằng không. Tổng các hàng theo quốc gia không phải lúc nào cũng bằng tổng toàn cầu vì nguồn làm tròn từng số liệu một cách độc lập và không phải lúc nào cũng tách riêng dòng "các quốc gia khác".
Ai nắm giữ trữ lượng
Reserves
Reservesmetric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Japan | 4,900,000 | 77.8% |
| Chile | 750,000 | 11.9% |
| United States | 250,000 | 4.0% |
| Azerbaijan | 170,000 | 2.7% |
| Russia | 120,000 | 1.9% |
| Turkmenistan | 70,000 | 1.1% |
| Iran | 40,000 | 0.6% |
| Indonesia | Not applicable | — |
| Tổng toàn cầu | >6,300,000 | 100% |
Nguồn công bố tổng sản lượng thế giới này dưới dạng khoảng giới hạn chứ không phải một con số điểm, do đó các tỷ phần ở cột cuối cùng cũng là các giới hạn.
Giá
crude iodine, average unit value of imports (cost, insurance, and freight), dollars per kilogram
Trung bình nămdollars per kilogram
Cơ sở: crude iodine, average unit value of imports (cost, insurance, and freight), dollars per kilogram. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.