Đây là gì?
The lightest structural metal, about a third lighter than aluminium, and the ingredient that makes most aluminium alloys work.
Tại sao điều này quan trọng?
Aluminium alloying is the largest single use, so a magnesium shortage becomes an aluminium problem within weeks.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Ai sản xuất nó
Xem trên bản đồ →Smelter production
Smelter productionthousand metric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 1,100 thousand metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Primary metal production; the Pidgeon process dominates world output. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| China | 950.0 | 86.4% |
| Russia | 60.00 | 5.5% |
| Brazil | 20.00 | 1.8% |
| Israel | 20.00 | 1.8% |
| Turkey | 15.00 | 1.4% |
| Kazakhstan | 13.00 | 1.2% |
| Iran | 5.00 | 0.5% |
| United States | Zero | — |
| Other countries | Zero | — |
| Tổng toàn cầu | 1,100 | 100% |
"Withheld" có nghĩa là USGS đã ẩn số liệu để tránh tiết lộ dữ liệu của một công ty riêng lẻ — không có nghĩa là bằng không. Tổng các hàng theo quốc gia không phải lúc nào cũng bằng tổng toàn cầu vì nguồn làm tròn từng số liệu một cách độc lập và không phải lúc nào cũng tách riêng dòng "các quốc gia khác".
Giá
annual average: European free market, dollars per metric ton
Trung bình nămdollars per metric ton
Cơ sở: annual average: European free market, dollars per metric ton. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
annual average: U.S. spot Western, dollars per pound
Trung bình nămdollars per pound
Cơ sở: annual average: U.S. spot Western, dollars per pound. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
Kiểm soát xuất khẩu
| Quốc gia | Kiểm soát | Áp dụng cho |
|---|---|---|
| China | Export licensing requirement for materials and technologies | Antimony (2024), bismuth (2025), synthesized diamond (2025), gallium (2023), germanium (2023), graphite (2023), indium (2025), magnesium materials (2024), molybdenum (2025), rare earths (2025), silver (2026), tellurium (2025), tungsten (2025), and items related to lithium batteries and artificial graphite anode materials (2025). ↗ |
USGS Mineral Commodity Summaries 2026, table 4 — controls in effect as of January 2026, excluding controls since lifted.