Đây là gì?
The only metal that is liquid at room temperature, and one of the most tightly regulated substances in the world.
Tại sao điều này quan trọng?
Mercury is the clearest case of a material being deliberately designed out: the Minamata Convention is phasing it out of products and processes worldwide.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Ai sản xuất nó
Xem trên bản đồ →Mine production
Mine productionmetric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 210.0 metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Gross weight of mercury metal. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| China | 200.0 | 95.2% |
| Kyrgyzstan | 5.00 | 2.4% |
| Tajikistan | 4.00 | 1.9% |
| Morocco | 2.00 | 1.0% |
| Norway | 1.00 | 0.5% |
| United States | Not applicable | — |
| Tổng toàn cầu | 210.0 | 100% |
Mine production: exports
Mine production: exportsmetric tons 2025 (ước tính)
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Gross weight of mercury metal. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Peru | Not applicable | — |
"Withheld" có nghĩa là USGS đã ẩn số liệu để tránh tiết lộ dữ liệu của một công ty riêng lẻ — không có nghĩa là bằng không. Tổng các hàng theo quốc gia không phải lúc nào cũng bằng tổng toàn cầu vì nguồn làm tròn từng số liệu một cách độc lập và không phải lúc nào cũng tách riêng dòng "các quốc gia khác".
Giá
average unit value of imports, dollars per kilogram
Trung bình nămdollars per kilogram
Cơ sở: average unit value of imports, dollars per kilogram. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.