Chỉ sản phẩm phụChuỗi chipKhoáng sản chiến lược
Platinum-Group MetalsSilverGoldPlatinumPalladiumRhodium
Đây là gì?
A hard platinum-group metal used in tiny quantities inside hard drives and increasingly in chip interconnects.
Tại sao điều này quan trọng?
As copper wiring inside chips shrinks below a certain width, ruthenium starts to conduct better than copper does.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Đọc các con số cho đúng.
A by-product of platinum mining.
Powder, targets, and chlor-alkali electrode coatings.
Giá
dollars per troy ounce: Ruthenium
Trung bình nămdollars per troy ounce
Cơ sở: dollars per troy ounce: Ruthenium. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
Nơi nó được chế biến và tinh luyện
| Nhà máy | Loại | Giai đoạn | Quốc gia | Vai trò |
|---|---|---|---|---|
| Rustenburg Base & Precious Metals Refineries | Nhà máy tinh luyện | Tinh luyện | South Africa | Sản lượng đầu ra |
Công dụng của nó
Tất cả thị trường đầu ra →| Thị trường đầu ra | Chức năng của nó ở đó | Tầm quan trọng |
|---|---|---|
| Semiconductors | Interconnect at the smallest nodes | Quan trọng |