Commercial
Aerospace & Defence
Bản chất của nó
The blade runs in gas above the alloy's own melting point. It survives because of internal cooling channels, a ceramic thermal barrier, and rhenium and hafnium in the alloy.
Danh mục vật liệu
Mở rộng quy mô →Các đại lượng là per blade setkhoảng chỉ thị
Hãy hiểu các số này theo nghĩa "khoảng chừng này, cộng trừ một ít". Thiết kế của mỗi nhà sản xuất có sự khác biệt, và các con số giảm dần theo thời gian khi các kỹ sư tìm cách sử dụng ít hơn những vật liệu có giá trị.
| Vật liệu | Thấp | Cao | Đơn vị | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|
| Cobalt thiết yếu | vết | vết | kg | Alloy matrix |
| Hafnium thiết yếu | vết | vết | kg | Grain-boundary strengthening |
| Nickel thiết yếu Typically 60% or more of the alloy. | vết | vết | kg | Superalloy base |
| Rhenium thiết yếu A few percent of a metal produced in tens of tonnes a year worldwide. | vết | vết | kg | 3-6% of second and third generation superalloys |
| Tantalum thiết yếu | vết | vết | kg | Solid-solution strengthening |
| Yttrium thiết yếu | vết | vết | kg | Yttria-stabilised zirconia coating |
Indicative range compiled from published technology studies and chemistry; verify against a manufacturer specification before use. Các hàng được đánh dấu "vết" chứa vật liệu với hàm lượng quá nhỏ để biểu thị hữu ích dưới dạng khối lượng — yếu tố giới hạn ở đây là độ tinh khiết hoặc số lượng nhà cung cấp, không phải trọng tải.