Đây là gì?
A very heavy, soft mineral used mostly to weigh down drilling mud so an oil well does not blow out.
Tại sao điều này quan trọng?
Barite demand tracks drilling activity almost exactly, which makes it one of the purest oilfield-services indicators in the mineral world.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Nguồn gốc của nó trong đá
Tất cả khoáng vật quặng →Đây là các khoáng sản thực sự mang lại barite. Một mỏ khoáng chỉ là thân quặng khi một trong số chúng có hàm lượng đủ cao để bù đắp chi phí khai thác.
Ai sản xuất nó
Xem trên bản đồ →Mine production
Mine productionthousand metric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 8,700 thousand metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Gross weight of barite ore. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| India | 3,000 | 34.5% |
| China | 2,200 | 25.3% |
| Morocco | 1,000 | 11.5% |
| Kazakhstan | 700.0 | 8.0% |
| Other countries | 350.0 | 4.0% |
| Iran | 300.0 | 3.4% |
| Mexico | 300.0 | 3.4% |
| Laos | 260.0 | 3.0% |
| Turkey | 260.0 | 3.0% |
| Russia | 230.0 | 2.6% |
| Pakistan | 100.0 | 1.1% |
| United States | Withheld | — |
| Tổng toàn cầu | 8,700 | 100% |
"Withheld" có nghĩa là USGS đã ẩn số liệu để tránh tiết lộ dữ liệu của một công ty riêng lẻ — không có nghĩa là bằng không. Tổng các hàng theo quốc gia không phải lúc nào cũng bằng tổng toàn cầu vì nguồn làm tròn từng số liệu một cách độc lập và không phải lúc nào cũng tách riêng dòng "các quốc gia khác".
Ai nắm giữ trữ lượng
Reserves
Reservesthousand metric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| China | 120,000 | — |
| Iran | 100,000 | — |
| Kazakhstan | 85,000 | — |
| India | 51,000 | — |
| Turkey | 34,000 | — |
| Russia | 12,000 | — |
| United States | Not applicable | — |
| Laos | Not applicable | — |
| Mexico | Not applicable | — |
| Morocco | Not applicable | — |
| Pakistan | Not applicable | — |
| Other countries | Not applicable | — |
| Tổng toàn cầu | Not applicable | 100% |
Giá
average unit value, ground, ex-works, dollars per metric ton
Trung bình nămdollars per metric ton
Cơ sở: average unit value, ground, ex-works, dollars per metric ton. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
Công dụng của nó
Tất cả thị trường đầu ra →| Thị trường đầu ra | Chức năng của nó ở đó | Tầm quan trọng |
|---|---|---|
| Medicine & Health | X-ray contrast | Quan trọng |
