Đây là gì?
A rare earth that absorbs neutrons better than almost anything, and that makes MRI scans easier to read.
Tại sao điều này quan trọng?
It does two unrelated critical jobs: control rods and burnable poison in nuclear reactors, and contrast agent in medical imaging.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Nguồn gốc của nó trong đá
Tất cả khoáng vật quặng →Đây là các khoáng sản thực sự mang lại gadolinium. Một mỏ khoáng chỉ là thân quặng khi một trong số chúng có hàm lượng đủ cao để bù đắp chi phí khai thác.

Ion-Adsorption Clay
Weathered granite where rare-earth ions cling loosely to clay surfaces. Grades are very low but the metal washes out…

Xenotime
A yttrium phosphate that also carries the heavy rare earths — dysprosium, terbium, erbium — that magnets need.
Giá
average, dollars per kilogram: Gadolinium oxide, 99.99% minimum
Trung bình nămdollars per kilogram
Cơ sở: average, dollars per kilogram: Gadolinium oxide, 99.99% minimum. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
Các mỏ sản xuất khoáng sản này
Tất cả mỏ →
Southern China Ion-Adsorption Clays →
Công dụng của nó
Tất cả thị trường đầu ra →| Thị trường đầu ra | Chức năng của nó ở đó | Tầm quan trọng |
|---|---|---|
| Medicine & Health | MRI contrast agent | Định nghĩa |
| Nuclear Power | Burnable neutron poison in fuel | Quan trọng |