Đây là gì?
Diamond used not as a gem but as a cutting edge — most of it grown in a press rather than dug out of the ground.
Tại sao điều này quan trọng?
Synthetic industrial diamond long ago overtook natural stones. It is also becoming a semiconductor for extreme power electronics.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Ai sản xuất nó
Xem trên bản đồ →Mine production
Mine productionmillion carats 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 38.00 million carats
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Reported in carats; natural and synthetic are separate lines. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Russia | 16.00 | 42.1% |
| Congo (Kinshasa) | 7.00 | 18.4% |
| Botswana | 5.00 | 13.2% |
| Zimbabwe | 5.00 | 13.2% |
| South Africa | 3.00 | 7.9% |
| Other countries | 1.00 | 2.6% |
| Angola | 1.00 | 2.6% |
| United States | Zero | — |
| Tổng toàn cầu | 38.00 | 100% |
"Withheld" có nghĩa là USGS đã ẩn số liệu để tránh tiết lộ dữ liệu của một công ty riêng lẻ — không có nghĩa là bằng không. Tổng các hàng theo quốc gia không phải lúc nào cũng bằng tổng toàn cầu vì nguồn làm tròn từng số liệu một cách độc lập và không phải lúc nào cũng tách riêng dòng "các quốc gia khác".
Ai nắm giữ trữ lượng
Reserves
Reservesmillion carats 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Russia | 750.0 | 44.1% |
| Other countries | 250.0 | 14.7% |
| Botswana | 250.0 | 14.7% |
| Congo (Kinshasa) | 150.0 | 8.8% |
| Angola | 150.0 | 8.8% |
| South Africa | 87.00 | 5.1% |
| Zimbabwe | 56.00 | 3.3% |
| United States | Not applicable | — |
| Tổng toàn cầu | 1,700 | 100% |
Giá
unit value of imports, dollars per carat
Trung bình nămdollars per carat
Cơ sở: unit value of imports, dollars per carat. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
Các mỏ sản xuất khoáng sản này
Tất cả mỏ →
Kiểm soát xuất khẩu
| Quốc gia | Kiểm soát | Áp dụng cho |
|---|---|---|
| Botswana | Export ban | Raw diamonds (2025). ↗ |
| China | Export licensing requirement for materials and technologies | Antimony (2024), bismuth (2025), synthesized diamond (2025), gallium (2023), germanium (2023), graphite (2023), indium (2025), magnesium materials (2024), molybdenum (2025), rare earths (2025), silver (2026), tellurium (2025), tungsten (2025), and items related to lithium batteries and artificial graphite anode materials (2025). ↗ |
USGS Mineral Commodity Summaries 2026, table 4 — controls in effect as of January 2026, excluding controls since lifted.
