Đây là gì?
A metal that makes steel much stronger when added in tiny amounts — a few hundred grams per tonne changes the whole alloy.
Tại sao điều này quan trọng?
High-strength low-alloy steel with niobium lets pipelines, bridges and car bodies use less metal for the same strength. It is also the superconductor in MRI magnets.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Nguồn gốc của nó trong đá
Tất cả khoáng vật quặng →Đây là các khoáng sản thực sự mang lại niobium. Một mỏ khoáng chỉ là thân quặng khi một trong số chúng có hàm lượng đủ cao để bù đắp chi phí khai thác.

Pyrochlore
The niobium mineral of carbonatite deposits, and the reason niobium supply is so geographically concentrated.
Columbite-Tantalite (coltan)
A solid-solution series: niobium-rich at one end, tantalum-rich at the other. Source of both metals, and a designated…
Ai sản xuất nó
Xem trên bản đồ →Mine production
Mine productionmetric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 112,000 metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Mine production of contained niobium; supply is unusually concentrated in a single country. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Brazil | 104,000 | 92.9% |
| Canada | 6,000 | 5.4% |
| Congo (Kinshasa) | 970.0 | 0.9% |
| Russia | 300.0 | 0.3% |
| Rwanda | 200.0 | 0.2% |
| Other countries | 120.0 | 0.1% |
| China | 40.00 | 0.0% |
| United States | Zero | — |
| Tổng toàn cầu | 112,000 | 100% |
"Withheld" có nghĩa là USGS đã ẩn số liệu để tránh tiết lộ dữ liệu của một công ty riêng lẻ — không có nghĩa là bằng không. Tổng các hàng theo quốc gia không phải lúc nào cũng bằng tổng toàn cầu vì nguồn làm tròn từng số liệu một cách độc lập và không phải lúc nào cũng tách riêng dòng "các quốc gia khác".
Ai nắm giữ trữ lượng
Reserves
Reservesmetric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Brazil | 14,000,000 | 66.7% |
| China | 6,500,000 | 31.0% |
| Canada | 640,000 | 3.0% |
| United States | 210,000 | 1.0% |
| Russia | 3,000 | 0.0% |
| Congo (Kinshasa) | Not applicable | — |
| Rwanda | Not applicable | — |
| Other countries | Not applicable | — |
| Tổng toàn cầu | >21,000,000 | 100% |
Nguồn công bố tổng sản lượng thế giới này dưới dạng khoảng giới hạn chứ không phải một con số điểm, do đó các tỷ phần ở cột cuối cùng cũng là các giới hạn.
Giá
average unit value, ferroniobium, dollars per kilogram
Trung bình nămdollars per kilogram
Cơ sở: average unit value, ferroniobium, dollars per kilogram. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
Các mỏ sản xuất khoáng sản này
Tất cả mỏ →
Công dụng của nó
Tất cả thị trường đầu ra →| Thị trường đầu ra | Chức năng của nó ở đó | Tầm quan trọng |
|---|---|---|
| Medicine & Health | Superconducting MRI wire | Định nghĩa |
| Construction & Steel | High-strength low-alloy steel | Quan trọng |