Đây là gì?
A volcanic glass with water trapped inside it that pops like popcorn when heated, expanding to many times its size.
Tại sao điều này quan trọng?
Expanded perlite is one of the cheapest ways to make something light and insulating — in plaster, in filters, and in the growing medium under most greenhouse crops.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Ai sản xuất nó
Xem trên bản đồ →Production
Productionthousand metric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 4,600 thousand metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Gross weight of crude perlite, not the expanded product. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| China | 1,500 | 32.6% |
| Turkey | 1,400 | 30.4% |
| Greece | 840.0 | 18.3% |
| United States | 460.0 | 10.0% |
| Hungary | 80.00 | 1.7% |
| Iran | 70.00 | 1.5% |
| Slovakia | 40.00 | 0.9% |
| Georgia | 40.00 | 0.9% |
| Argentina | 30.00 | 0.7% |
| Mexico | 30.00 | 0.7% |
| Armenia | 30.00 | 0.7% |
| Philippines | 20.00 | 0.4% |
| New Zealand | 20.00 | 0.4% |
| South Africa | 10.00 | 0.2% |
| Other countries | 10.00 | 0.2% |
| Tổng toàn cầu | 4,600 | 100% |
"Withheld" có nghĩa là USGS đã ẩn số liệu để tránh tiết lộ dữ liệu của một công ty riêng lẻ — không có nghĩa là bằng không. Tổng các hàng theo quốc gia không phải lúc nào cũng bằng tổng toàn cầu vì nguồn làm tròn từng số liệu một cách độc lập và không phải lúc nào cũng tách riêng dòng "các quốc gia khác".
Ai nắm giữ trữ lượng
Reserves
Reservesthousand metric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Greece | 180,000 | — |
| United States | 50,000 | — |
| China | 32,000 | — |
| Slovakia | 30,000 | — |
| Iran | 15,000 | — |
| New Zealand | Not applicable | — |
| Philippines | Not applicable | — |
| South Africa | Not applicable | — |
| Turkey | Not applicable | — |
| Other countries | Not applicable | — |
| Mexico | Not applicable | — |
| Argentina | Not applicable | — |
| Armenia | Not applicable | — |
| Georgia | Not applicable | — |
| Hungary | Not applicable | — |
| Tổng toàn cầu | Not applicable | 100% |
Giá
average value, free on board mine, dollars per metric ton
Trung bình nămdollars per metric ton
Cơ sở: average value, free on board mine, dollars per metric ton. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.