Đây là gì?
Black beach sand — ilmenite and rutile — that is the starting point both for titanium metal and for the white pigment in paint.
Tại sao điều này quan trọng?
More than 90% of this ore never becomes metal; it becomes titanium dioxide, the whitest white in industrial use.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Nguồn gốc của nó trong đá
Tất cả khoáng vật quặng →Đây là các khoáng sản thực sự mang lại titanium mineral concentrates. Một mỏ khoáng chỉ là thân quặng khi một trong số chúng có hàm lượng đủ cao để bù đắp chi phí khai thác.

Ilmenite
The dominant titanium mineral, about 45-65% TiO2, mined from heavy mineral sand deposits along ancient shorelines.

Rutile
Nearly pure titanium dioxide at about 95%. Scarcer and more valuable than ilmenite, and the preferred feed for titanium…
Ai sản xuất nó
Xem trên bản đồ →Mine production: Ilmenite
Mine production: Ilmenitethousand metric tons 2025 (ước tính)
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Gross weight of ilmenite plus rutile concentrate, TiO2 content varies by mineral. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| China | 3,200 | — |
| Mozambique | 1,900 | — |
| South Africa | 1,300 | — |
| Australia | 780.0 | — |
| Norway | 390.0 | — |
| Senegal | 370.0 | — |
| Canada | 360.0 | — |
| Madagascar | 300.0 | — |
| India | 240.0 | — |
| Other countries | 230.0 | — |
| Ukraine | 200.0 | — |
| United States | 100.0 | — |
Mine production: Rutile
Mine production: Rutilethousand metric tons 2025 (ước tính)
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Gross weight of ilmenite plus rutile concentrate, TiO2 content varies by mineral. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Australia | 200.0 | — |
| Sierra Leone | 110.0 | — |
| South Africa | 100.0 | — |
| India | 13.00 | — |
| Ukraine | 10.00 | — |
| Mozambique | 10.00 | — |
| Other countries | 9.00 | — |
| Kenya | Zero | — |
| United States | s | — |
Mine production: ilmenite and rutile, rounded
Mine production: ilmenite and rutile, roundedthousand metric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 9,800 thousand metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Gross weight of ilmenite plus rutile concentrate, TiO2 content varies by mineral. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Tổng toàn cầu | 9,800 | 100% |
Mine production: ilmenite, rounded
Mine production: ilmenite, roundedthousand metric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 9,400 thousand metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Gross weight of ilmenite plus rutile concentrate, TiO2 content varies by mineral. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Tổng toàn cầu | 9,400 | 100% |
Mine production: rutile, rounded
Mine production: rutile, roundedthousand metric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 450.0 thousand metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Gross weight of ilmenite plus rutile concentrate, TiO2 content varies by mineral. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Tổng toàn cầu | 450.0 | 100% |
"Withheld" có nghĩa là USGS đã ẩn số liệu để tránh tiết lộ dữ liệu của một công ty riêng lẻ — không có nghĩa là bằng không. Tổng các hàng theo quốc gia không phải lúc nào cũng bằng tổng toàn cầu vì nguồn làm tròn từng số liệu một cách độc lập và không phải lúc nào cũng tách riêng dòng "các quốc gia khác".
Ai nắm giữ trữ lượng
Reserves: Ilmenite
Reserves: Ilmenitethousand metric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Australia | 170,000 | — |
| China | 110,000 | — |
| Canada | 50,000 | — |
| Other countries | 46,000 | — |
| Norway | 37,000 | — |
| Madagascar | 30,000 | — |
| South Africa | 28,000 | — |
| India | 15,000 | — |
| Ukraine | 5,900 | — |
| United States | 2,000 | — |
| Senegal | Not applicable | — |
| Mozambique | Not applicable | — |
Reserves: Rutile
Reserves: Rutilethousand metric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Australia | 35,000 | — |
| South Africa | 6,200 | — |
| Sierra Leone | 2,900 | — |
| Ukraine | 2,500 | — |
| Mozambique | 720.0 | — |
| India | 670.0 | — |
| Other countries | >540.0 | — |
| Kenya | Zero | — |
| United States | s | — |
Reserves: ilmenite and rutile, rounded
Reserves: ilmenite and rutile, roundedthousand metric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Tổng toàn cầu | >540,000 | 100% |
Nguồn công bố tổng sản lượng thế giới này dưới dạng khoảng giới hạn chứ không phải một con số điểm, do đó các tỷ phần ở cột cuối cùng cũng là các giới hạn.
Reserves: ilmenite, rounded
Reserves: ilmenite, roundedthousand metric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Tổng toàn cầu | >490,000 | 100% |
Nguồn công bố tổng sản lượng thế giới này dưới dạng khoảng giới hạn chứ không phải một con số điểm, do đó các tỷ phần ở cột cuối cùng cũng là các giới hạn.
Reserves: rutile, rounded
Reserves: rutile, roundedthousand metric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Tổng toàn cầu | >49,000 | 100% |
Nguồn công bố tổng sản lượng thế giới này dưới dạng khoảng giới hạn chứ không phải một con số điểm, do đó các tỷ phần ở cột cuối cùng cũng là các giới hạn.
Giá
dollars per metric ton: Ilmenite, average unit value of imports
Trung bình nămdollars per metric ton
Cơ sở: dollars per metric ton: Ilmenite, average unit value of imports. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
dollars per metric ton: Ilmenite and leucoxene, bulk, f.o.b. Australia
Trung bình nămdollars per metric ton
Cơ sở: dollars per metric ton: Ilmenite and leucoxene, bulk, f.o.b. Australia. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
dollars per metric ton: Slag, 80%–95% TiO2, average unit value of imports
Trung bình nămdollars per metric ton
Cơ sở: dollars per metric ton: Slag, 80%–95% TiO2, average unit value of imports. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
dollars per metric ton: Rutile, bulk, minimum 95% TiO2, free on board (f.o.b.) Australia
Trung bình nămdollars per metric ton
Cơ sở: dollars per metric ton: Rutile, bulk, minimum 95% TiO2, free on board (f.o.b.) Australia. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
dollars per metric ton
Trung bình nămdollars per metric ton
Cơ sở: dollars per metric ton. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
Kiểm soát xuất khẩu
| Quốc gia | Kiểm soát | Áp dụng cho |
|---|---|---|
| Vietnam | Export ban | Raw materials of iron, lead-zinc, chromite, manganese, apatite, and rare earths and deeply processed titanium (2012). ↗ |
USGS Mineral Commodity Summaries 2026, table 4 — controls in effect as of January 2026, excluding controls since lifted.