Đây là gì?
Half-rotted plant matter from waterlogged bogs — the first stage on the road from a swamp to a coal seam.
Tại sao điều này quan trọng?
Peatlands hold more carbon than all the world's forests, which is why cutting them for fuel and compost is now contested rather than routine.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Ai sản xuất nó
Xem trên bản đồ →Mine production
Mine productionthousand metric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 17,000 thousand metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Gross weight, air-dried basis. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Finland | 2,500 | 14.7% |
| Canada | 2,000 | 11.8% |
| Latvia | 2,000 | 11.8% |
| Belarus | 1,800 | 10.6% |
| Sweden | 1,800 | 10.6% |
| Russia | 1,800 | 10.6% |
| Estonia | 1,100 | 6.5% |
| Other countries | 960.0 | 5.6% |
| Poland | 890.0 | 5.2% |
| Germany | 830.0 | 4.9% |
| Lithuania | 540.0 | 3.2% |
| Ukraine | 450.0 | 2.6% |
| United States | 330.0 | 1.9% |
| Tổng toàn cầu | 17,000 | 100% |
"Withheld" có nghĩa là USGS đã ẩn số liệu để tránh tiết lộ dữ liệu của một công ty riêng lẻ — không có nghĩa là bằng không. Tổng các hàng theo quốc gia không phải lúc nào cũng bằng tổng toàn cầu vì nguồn làm tròn từng số liệu một cách độc lập và không phải lúc nào cũng tách riêng dòng "các quốc gia khác".
Ai nắm giữ trữ lượng
Reserves
Reservesthousand metric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Finland | 6,000,000 | 46.2% |
| Belarus | 2,600,000 | 20.0% |
| Other countries | 1,400,000 | 10.8% |
| Russia | 1,000,000 | 7.7% |
| Canada | 720,000 | 5.5% |
| Estonia | 570,000 | 4.4% |
| Lithuania | 210,000 | 1.6% |
| United States | 150,000 | 1.2% |
| Latvia | 150,000 | 1.2% |
| Poland | s | — |
| Sweden | s | — |
| Ukraine | s | — |
| Germany | s | — |
| Tổng toàn cầu | 13,000,000 | 100% |
Giá
average unit value, f.o.b. mine, dollars per metric ton
Trung bình nămdollars per metric ton
Cơ sở: average unit value, f.o.b. mine, dollars per metric ton. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.