Đây là gì?
Potassium salts mined from ancient dried-up seas — the K in NPK fertiliser, which plants need to move water and resist drought.
Tại sao điều này quan trọng?
Potash supply is geographically concentrated to an unusual degree, so fertiliser prices are sensitive to events in very few places.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Nguồn gốc của nó trong đá
Tất cả khoáng vật quặng →Đây là các khoáng sản thực sự mang lại potash. Một mỏ khoáng chỉ là thân quặng khi một trong số chúng có hàm lượng đủ cao để bù đắp chi phí khai thác.

Halite
Rock salt. Deforms plastically under pressure, which is why it rises into domes and traps oil against their flanks.

Sylvite
The potash mineral. Bitter rather than salty, and mined from beds left by evaporated inland seas.
Ai sản xuất nó
Xem trên bản đồ →Mine production
Mine productionthousand metric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 49,000 thousand metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · Reported as K2O equivalent, not gross salt weight. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Canada | 15,000 | 30.6% |
| Russia | 10,000 | 20.4% |
| China | 6,300 | 12.9% |
| Belarus | 6,000 | 12.2% |
| Germany | 3,000 | 6.1% |
| Laos | 2,400 | 4.9% |
| Israel | 2,000 | 4.1% |
| Jordan | 1,800 | 3.7% |
| Chile | 600.0 | 1.2% |
| United States | 500.0 | 1.0% |
| Spain | 450.0 | 0.9% |
| Other countries | 350.0 | 0.7% |
| Brazil | 300.0 | 0.6% |
| Tổng toàn cầu | 49,000 | 100% |
"Withheld" có nghĩa là USGS đã ẩn số liệu để tránh tiết lộ dữ liệu của một công ty riêng lẻ — không có nghĩa là bằng không. Tổng các hàng theo quốc gia không phải lúc nào cũng bằng tổng toàn cầu vì nguồn làm tròn từng số liệu một cách độc lập và không phải lúc nào cũng tách riêng dòng "các quốc gia khác".
Ai nắm giữ trữ lượng
Reserves, Recoverable ore
Reserves, Recoverable orethousand metric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Canada | 4,500,000 | 45.0% |
| Belarus | 3,300,000 | 33.0% |
| Other countries | 1,500,000 | 15.0% |
| United States | 970,000 | 9.7% |
| Brazil | 10,000 | 0.1% |
| Laos | Not applicable | — |
| Russia | Not applicable | — |
| Spain | Not applicable | — |
| Israel | Not applicable | — |
| Chile | Not applicable | — |
| China | Not applicable | — |
| Germany | Not applicable | — |
| Jordan | Not applicable | — |
| Tổng toàn cầu | >10,000,000 | 100% |
Nguồn công bố tổng sản lượng thế giới này dưới dạng khoảng giới hạn chứ không phải một con số điểm, do đó các tỷ phần ở cột cuối cùng cũng là các giới hạn.
Reserves: K2O equivalent
Reserves: K2O equivalentthousand metric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Russia | 2,000,000 | 33.9% |
| Canada | 1,100,000 | 18.6% |
| Laos | 1,000,000 | 16.9% |
| Belarus | 750,000 | 12.7% |
| Other countries | 300,000 | 5.1% |
| United States | 220,000 | 3.7% |
| China | 200,000 | 3.4% |
| Germany | 150,000 | 2.5% |
| Chile | 100,000 | 1.7% |
| Spain | 100,000 | 1.7% |
| Brazil | 2,300 | 0.0% |
| Israel | Large | — |
| Jordan | Large | — |
| Tổng toàn cầu | >5,900,000 | 100% |
Nguồn công bố tổng sản lượng thế giới này dưới dạng khoảng giới hạn chứ không phải một con số điểm, do đó các tỷ phần ở cột cuối cùng cũng là các giới hạn.
Giá
average, f.o.b. mine, dollars per metric ton of K2O equivalent: All products
Trung bình nămdollars per metric ton
Cơ sở: average, f.o.b. mine, dollars per metric ton of K2O equivalent: All products. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
average, f.o.b. mine, dollars per metric ton of K2O equivalent: MOP
Trung bình nămdollars per metric ton
Cơ sở: average, f.o.b. mine, dollars per metric ton of K2O equivalent: MOP. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
Các mỏ sản xuất khoáng sản này
Tất cả mỏ →
Công dụng của nó
Tất cả thị trường đầu ra →| Thị trường đầu ra | Chức năng của nó ở đó | Tầm quan trọng |
|---|---|---|
| Agriculture & Food | The K in NPK | Định nghĩa |
Một công nghệ cần bao nhiêu
| Công nghệ | Đại lượng | Báo giá | Cơ sở |
|---|---|---|---|
| Alkaline Electrolyser | 100.0–400.0 kg | per MW of capacity | Potassium hydroxide electrolyte |
Indicative range compiled from published technology studies and chemistry; verify against a manufacturer specification before use. Chạy các con số này ở bất kỳ quy mô nào trong máy tính vật liệu →
Theo dõi nó qua các biên giới
Tất cả hành trình →Một lô hàng của vật liệu này thực sự đi đâu — mỗi quốc gia, mỗi người giám hộ, và những gì còn lại sau mỗi bước.
Chilean brine to a battery in a car The ore is water. The first year and a half of processing is done by the sun, for free.
