Đây là gì?
A metal that barely absorbs neutrons, which is why nuclear fuel rods are wrapped in it, and whose sand form is a foundry and ceramics staple.
Tại sao điều này quan trọng?
Zircaloy cladding is a nuclear reactor's first containment barrier. Making it requires separating zirconium from chemically near-identical hafnium.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Nguồn gốc của nó trong đá
Tất cả khoáng vật quặng →Đây là các khoáng sản thực sự mang lại zirconium. Một mỏ khoáng chỉ là thân quặng khi một trong số chúng có hàm lượng đủ cao để bù đắp chi phí khai thác.
Ai sản xuất nó
Xem trên bản đồ →Zirconium mineral concentrates, mine production (thousand metric tons, gross weight)
Zirconium mineral concentrates, mine production (thousand metric tons, gross weight)thousand metric tons 2025 (ước tính) Tổng toàn cầu 1,200 thousand metric tons
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · USGS reports zircon (ZrSiO4) concentrate gross weight, not zirconium metal. · nguồn ↗
Cuộn bảng sang ngang để xem các cột còn lại.
| Quốc gia | Sản lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Australia | 400.0 | 33.3% |
| South Africa | 270.0 | 22.5% |
| Mozambique | 160.0 | 13.3% |
| China | 100.0 | 8.3% |
| United States | 100.0 | 8.3% |
| Senegal | 70.00 | 5.8% |
| Indonesia | 52.00 | 4.3% |
| Other countries | 40.00 | 3.3% |
| Madagascar | 26.00 | 2.2% |
| Sierra Leone | 25.00 | 2.1% |
| Tổng toàn cầu | 1,200 | 100% |
"Withheld" có nghĩa là USGS đã ẩn số liệu để tránh tiết lộ dữ liệu của một công ty riêng lẻ — không có nghĩa là bằng không. Tổng các hàng theo quốc gia không phải lúc nào cũng bằng tổng toàn cầu vì nguồn làm tròn từng số liệu một cách độc lập và không phải lúc nào cũng tách riêng dòng "các quốc gia khác".
Ai nắm giữ trữ lượng
Zirconium reserves(thousand metric tons, ZrO2 content)
Zirconium reserves(thousand metric tons, ZrO2 content)thousand metric tons 2025
USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗
| Quốc gia | Trữ lượng | Tỷ phần thế giới |
|---|---|---|
| Australia | 55,000 | 78.6% |
| South Africa | 5,900 | 8.4% |
| Other countries | 5,700 | 8.1% |
| Indonesia | 3,400 | 4.9% |
| Senegal | 2,600 | 3.7% |
| Madagascar | 2,100 | 3.0% |
| Mozambique | 1,500 | 2.1% |
| United States | 500.0 | 0.7% |
| China | 500.0 | 0.7% |
| Sierra Leone | 290.0 | 0.4% |
| Tổng toàn cầu | >70,000 | 100% |
Nguồn công bố tổng sản lượng thế giới này dưới dạng khoảng giới hạn chứ không phải một con số điểm, do đó các tỷ phần ở cột cuối cùng cũng là các giới hạn.
Giá
Price: Zircon, dollars per metric ton (gross weight): Premium grade, cost, insurance, and freight, China
Trung bình nămdollars per metric ton
Cơ sở: Price: Zircon, dollars per metric ton (gross weight): Premium grade, cost, insurance, and freight, China. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
Price: Zircon, dollars per metric ton (gross weight): Imported
Trung bình nămdollars per metric ton
Cơ sở: Price: Zircon, dollars per metric ton (gross weight): Imported. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
Price: Zirconium, sponge, ex-works China, dollars per kilogram
Trung bình nămdollars per kilogram
Cơ sở: Price: Zirconium, sponge, ex-works China, dollars per kilogram. Trung bình năm theo công bố trong USGS Mineral Commodity Summaries 2026 · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.
Công dụng của nó
Tất cả thị trường đầu ra →| Thị trường đầu ra | Chức năng của nó ở đó | Tầm quan trọng |
|---|---|---|
| Nuclear Power | Fuel-rod cladding | Định nghĩa |
Một công nghệ cần bao nhiêu
| Công nghệ | Đại lượng | Báo giá | Cơ sở |
|---|---|---|---|
| Pressurised Water Reactor | 20.00–40.00 t | per GW of capacity | Cladding tubes and structural grids |
Indicative range compiled from published technology studies and chemistry; verify against a manufacturer specification before use. Chạy các con số này ở bất kỳ quy mô nào trong máy tính vật liệu →
Theo dõi nó qua các biên giới
Tất cả hành trình →Một lô hàng của vật liệu này thực sự đi đâu — mỗi quốc gia, mỗi người giám hộ, và những gì còn lại sau mỗi bước.
Kazakh uranium to a fuel assembly in a reactor The most tightly watched journey in this atlas: every kilogram is accounted for, at every border.

