Chế độ xem có hướng dẫn
Chưa quen với hàm lượng quặng, tinh quặng, tinh luyện và sản phẩm phụ? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo phần hỗ trợ tích hợp sẵn.
Chế độ xem chuyên gia
Bạn đã quen với ngành. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.
Chủ đề
Ngôn ngữ giao diện
Độ sâu
Các trang vật liệu được biên soạn ở bốn cấp độ. Chọn một cấp độ trên bất kỳ trang vật liệu nào và lựa chọn đó sẽ được ghi nhớ.
Coal burned to make steam and therefore electricity — still, despite everything, one of the largest single sources of power in the world.
Tại sao điều này quan trọng?
Coal power is also where a large share of the world's gypsum, fly ash and some germanium supply comes from as by-products.
Các mục viết chuyên sâu hơn cho vật liệu này chưa được công bố. Toàn bộ nội dung dưới đây được lấy trực tiếp từ các bộ dữ liệu nguồn và là đầy đủ.
Đọc các con số cho đúng.
Quoted per tonne at a stated energy content (e.g. 6,000 kcal/kg NAR); tonnes alone are meaningless.
Steam coal by calorific value and sulfur.
Giá
Thermal coal, Australian price
Trung bình nămUS$ per tonne
1995 · 37.10cao 467.8 US$ per tonne2026 · 140.4
Cơ sở: IMF global price of coal — Australia thermal coal, 12,000 btu/lb, FOB Newcastle. Trung bình năm theo công bố trong FRED (IMF primary commodity prices) · nguồn ↗. Đây là mức trung bình hàng năm tham khảo, không phải báo giá thị trường trực tiếp.