Phạm vi bao phủ
Bảng tuần hoàn của nền kinh tế vật liệu
Mọi nguyên tố có trang trong atlas này đều hiển thị bên dưới. Các ô tô xám là những nguyên tố không được khai thác và giao dịch như hàng hóa — hoặc vì chúng có tính phóng xạ và chỉ được tạo ra trong lò phản ứng, vì chúng là khí hiếm không có thị trường, hoặc vì chúng chỉ tồn tại trong vài mili giây trong máy gia tốc. Khoảng trống đó tự nó đã nói lên điều gì đó: nền kinh tế hiện đại vận hành dựa trên một góc hóa học nhỏ đến đáng ngạc nhiên.
HHydrogen
HeHelium
LiLithium
BeBeryllium
BBoron
CGraphite
NNitrogen (Ammonia)
OOxygen
FFluorine
NeNeon
NaSodium
MgMagnesium Metal
AlAluminium
SiSilicon
PPhosphate Rock
SSulfur
ClChlorine
ArArgon
KPotash
CaCalcium
ScScandium
TiTitanium
VVanadium
CrChromium
MnManganese
FeIron Ore
CoCobalt
NiNickel
CuCopper
ZnZinc
GaGallium
GeGermanium
AsArsenic
SeSelenium
BrBromine
KrKrypton
RbRubidium
SrStrontium
YYttrium
ZrZirconium
NbNiobium
MoMolybdenum
TcTechnetium
RuRuthenium
RhRhodium
PdPalladium
AgSilver
CdCadmium
InIndium
SnTin
SbAntimony
TeTellurium
IIodine
XeXenon
CsCaesium
BaBarium
LuLutetium
HfHafnium
TaTantalum
WTungsten
ReRhenium
OsOsmium
IrIridium
PtPlatinum
AuGold
HgMercury
TlThallium
PbLead
BiBismuth
PoPolonium
AtAstatine
RnRadon
FrFrancium
RaRadium
LrLawrencium
RfRutherfordium
DbDubnium
SgSeaborgium
BhBohrium
HsHassium
MtMeitnerium
DsDarmstadtium
RgRoentgenium
CnCopernicium
NhNihonium
FlFlerovium
McMoscovium
LvLivermorium
TsTennessine
OgOganesson
LaLanthanum
CeCerium
PrPraseodymium
NdNeodymium
PmPromethium
SmSamarium
EuEuropium
GdGadolinium
TbTerbium
DyDysprosium
HoHolmium
ErErbium
TmThulium
YbYtterbium
AcActinium
ThThorium
PaProtactinium
UUranium
NpNeptunium
PuPlutonium
AmAmericium
CmCurium
BkBerkelium
CfCalifornium
EsEinsteinium
FmFermium
MdMendelevium
NoNobelium
Được chỉ định là khoáng sản tới hạn (USGS 2025)
Được đề cập trong atlas này
Không phải hàng hóa giao dịch
Xếp hạng thiết yếu từ USGS Mineral Commodity Summaries 2026. Lutetium được xếp vào nhóm 3 và lanthanum vào hàng lanthanide, theo khuyến nghị năm 2021 của IUPAC; các bảng khác xếp theo chiều ngược lại.